monimutkainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "monimutkainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vaikeaselkoinen, useista osista koostuva ja niiden välillä on monimutkaisia suhteita.
Ý nghĩa của "monimutkainen" trong tiếng Việt
Phức tạp, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.
Câu ví dụ với "monimutkainen"
-
"Tämä on hyvin monimutkainen ongelma."
"Đây là một vấn đề rất phức tạp."
-
"Monimutkainen järjestelmä vaatii huolellista suunnittelua."
"Một hệ thống phức tạp đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "monimutkainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "monimutkainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'monimutkainen' trong tiếng Phần Lan có thể dịch là 'monimutkainen'. Lưu ý rằng, trong tiếng Việt, 'tính năng' có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp, trong khi tiếng Phần Lan thường cần một danh từ cụ thể hơn đi kèm.