(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa monipuolisesti
B2
adverbi B2 Tổng quát

monipuolisesti

/ˈmonipuɔlisesti/
một cách đa dạng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "monipuolisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Monipuolisella tavalla; monin eri tavoin tai suunnin.

Ý nghĩa của "monipuolisesti" trong tiếng Việt

Một cách đa dạng; theo nhiều cách hoặc hướng khác nhau.

Câu ví dụ với "monipuolisesti"

  • "Hän kehitti taitojaan monipuolisesti."

    "Anh ấy đã phát triển các kỹ năng của mình một cách đa dạng."

  • "Yritys tarjoaa palveluitaan monipuolisesti eri asiakasryhmille."

    "Công ty cung cấp các dịch vụ của mình một cách đa dạng cho các nhóm khách hàng khác nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "monipuolisesti"

Đồng nghĩa

vaihtelevasti (một cách thay đổi) usealla tavalla (bằng nhiều cách)

Trái nghĩa

Cách dùng "monipuolisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'monipuolisesti' diễn tả sự đa dạng, phong phú về cách thức hoặc hướng đi. Nó tương đương với việc thực hiện một việc gì đó theo nhiều cách khác nhau, không đơn điệu. Lưu ý sự khác biệt với 'eri tavoin', cũng có nghĩa là 'theo nhiều cách khác nhau', nhưng 'monipuolisesti' nhấn mạnh tính đa dạng và phong phú hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "monipuolisesti"