moniulotteinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "moniulotteinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on useita ulottuvuuksia tai näkökulmia; laaja-alainen, monipuolinen.
Ý nghĩa của "moniulotteinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có chiều; có chiều dài, chiều rộng, và đôi khi chiều cao.
Câu ví dụ với "moniulotteinen"
-
"Ongelma on moniulotteinen ja vaatii perusteellista analyysiä."
"Vấn đề này rất đa chiều và đòi hỏi một sự phân tích kỹ lưỡng."
-
"Hän on moniulotteinen persoona, jolla on paljon kiinnostuksen kohteita."
"Cô ấy là một người đa chiều, có rất nhiều mối quan tâm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "moniulotteinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "moniulotteinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'moniulotteinen' thường được dùng để miêu tả những vấn đề, tình huống, hoặc con người có nhiều khía cạnh hoặc góc độ khác nhau. Cần phân biệt với 'kaksiulotteinen' (hai chiều) hoặc 'kolmiulotteinen' (ba chiều) trong ngữ cảnh vật lý.