(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa moraaliton
C1
adjektiivi C1 Đạo đức học/Phẩm chất con người

moraaliton

/ˈmorɑːliton/
kẻ vô đạo đức
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moraaliton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei noudata moraalin periaatteita; henkilö, jolta puuttuu moraalinen pidäke.

Ý nghĩa của "moraaliton" trong tiếng Việt

Một người không hành động theo bất kỳ nguyên tắc đạo đức nào; một người thiếu sự e dè về mặt đạo đức.

Câu ví dụ với "moraaliton"

  • "Hänen käytöksensä oli täysin moraalitonta."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn vô đạo đức."

  • "Moraaliton ihminen ei tunne syyllisyyttä teoistaan."

    "Một người vô đạo đức không cảm thấy tội lỗi về những hành động của mình."

Cách dùng "moraaliton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'moraaliton' chỉ một người hoặc hành động thiếu đạo đức, không tuân theo các nguyên tắc đạo đức chung. Cần phân biệt với 'epämoraalinen' (vô luân), có nghĩa là đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức được xã hội chấp nhận.

Bảng chia từ (Taivutus) của "moraaliton"