motivoida
Định nghĩa & Giải nghĩa "motivoida"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Antaa jollekin syy tehdä jotain; innostaa, kannustaa.
Ý nghĩa của "motivoida" trong tiếng Việt
Được cung cấp nhiên liệu; được cấp năng lượng hoặc thúc đẩy bởi điều gì đó.
Câu ví dụ với "motivoida"
-
"Hyvä johtaja osaa motivoida työntekijöitään."
"Một người lãnh đạo giỏi biết cách thúc đẩy nhân viên của mình."
-
"Musiikki voi motivoida ihmisiä liikkumaan ja urheilemaan."
"Âm nhạc có thể thúc đẩy mọi người vận động và chơi thể thao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "motivoida"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "motivoida" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'motivoida' thường được dùng khi nói về việc tạo động lực hoặc thúc đẩy ai đó làm gì. Cần phân biệt với các từ như 'inspiroida' (truyền cảm hứng) và 'kannustaa' (khuyến khích), mặc dù chúng có ý nghĩa gần nhau.
Bảng chia từ (Taivutus) của "motivoida"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: motivoida
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | motivoin |
Minä motivoin itseäni joka päivä.
(Tôi tự tạo động lực cho bản thân mỗi ngày.)
|
| sinä (bạn) | motivoit |
Sinä motivoit muita ihmisiä.
(Bạn tạo động lực cho những người khác.)
|
| hän (anh/cô ấy) | motivoi |
Hän motivoi tiiminsä saavuttamaan tavoitteet.
(Anh/Cô ấy tạo động lực cho nhóm của mình đạt được các mục tiêu.)
|
| me (chúng tôi) | motivoimme |
Me motivoimme oppilaita oppimaan uutta.
(Chúng tôi tạo động lực cho học sinh học hỏi những điều mới.)
|
| te (các bạn) | motivoitte |
Te motivoitte meitä yrittämään parhaamme.
(Các bạn tạo động lực cho chúng tôi cố gắng hết mình.)
|
| he (họ) | motivoivat |
He motivoivat toisiaan vaikeina aikoina.
(Họ tạo động lực cho nhau trong những thời điểm khó khăn.)
|