(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa motivoida
B1
verbi B1 General

motivoida

/ˈmotivoi̯dɑ/
được thúc đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motivoida"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Antaa jollekin syy tehdä jotain; innostaa, kannustaa.

Ý nghĩa của "motivoida" trong tiếng Việt

Được cung cấp nhiên liệu; được cấp năng lượng hoặc thúc đẩy bởi điều gì đó.

Câu ví dụ với "motivoida"

  • "Hyvä johtaja osaa motivoida työntekijöitään."

    "Một người lãnh đạo giỏi biết cách thúc đẩy nhân viên của mình."

  • "Musiikki voi motivoida ihmisiä liikkumaan ja urheilemaan."

    "Âm nhạc có thể thúc đẩy mọi người vận động và chơi thể thao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "motivoida"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "motivoida" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'motivoida' thường được dùng khi nói về việc tạo động lực hoặc thúc đẩy ai đó làm gì. Cần phân biệt với các từ như 'inspiroida' (truyền cảm hứng) và 'kannustaa' (khuyến khích), mặc dù chúng có ý nghĩa gần nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "motivoida"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: motivoida

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) motivoin
Minä motivoin itseäni joka päivä.
(Tôi tự tạo động lực cho bản thân mỗi ngày.)
sinä (bạn) motivoit
Sinä motivoit muita ihmisiä.
(Bạn tạo động lực cho những người khác.)
hän (anh/cô ấy) motivoi
Hän motivoi tiiminsä saavuttamaan tavoitteet.
(Anh/Cô ấy tạo động lực cho nhóm của mình đạt được các mục tiêu.)
me (chúng tôi) motivoimme
Me motivoimme oppilaita oppimaan uutta.
(Chúng tôi tạo động lực cho học sinh học hỏi những điều mới.)
te (các bạn) motivoitte
Te motivoitte meitä yrittämään parhaamme.
(Các bạn tạo động lực cho chúng tôi cố gắng hết mình.)
he (họ) motivoivat
He motivoivat toisiaan vaikeina aikoina.
(Họ tạo động lực cho nhau trong những thời điểm khó khăn.)