(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa motivoitunut
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Giáo dục, Kinh doanh

motivoitunut

/ˈmotivoi̯tunut/
có động lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motivoitunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on syy tai halu toimia tai saavuttaa jotakin; joka on motivoitunut.

Ý nghĩa của "motivoitunut" trong tiếng Việt

Có lý do hoặc mong muốn để hành động hoặc hoàn thành điều gì đó; được thúc đẩy, có động lực.

Câu ví dụ với "motivoitunut"

  • "Hän on erittäin motivoitunut opiskelemaan."

    "Cô ấy rất có động lực để học tập."

  • "Motivoitunut työntekijä on arvokas yritykselle."

    "Một nhân viên có động lực rất có giá trị đối với công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "motivoitunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

demotivoitunut (mất động lực)

Cách dùng "motivoitunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'motivoitunut' thường được dùng để chỉ trạng thái có động lực, có lý do để hành động. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự nhiệt tình hoặc đam mê.

Bảng chia từ (Taivutus) của "motivoitunut"