motivoitunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "motivoitunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on syy tai halu toimia tai saavuttaa jotakin; joka on motivoitunut.
Ý nghĩa của "motivoitunut" trong tiếng Việt
Có lý do hoặc mong muốn để hành động hoặc hoàn thành điều gì đó; được thúc đẩy, có động lực.
Câu ví dụ với "motivoitunut"
-
"Hän on erittäin motivoitunut opiskelemaan."
"Cô ấy rất có động lực để học tập."
-
"Motivoitunut työntekijä on arvokas yritykselle."
"Một nhân viên có động lực rất có giá trị đối với công ty."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "motivoitunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "motivoitunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'motivoitunut' thường được dùng để chỉ trạng thái có động lực, có lý do để hành động. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự nhiệt tình hoặc đam mê.