muinainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "muinainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ajasta hyvin kaukana menneisyydessä; hyvin vanha.
Ý nghĩa của "muinainen" trong tiếng Việt
Kéo dài hoặc tồn tại từ thời xa xưa, vượt quá khả năng ghi nhớ, ghi chép hoặc truyền thống; cổ xưa.
Câu ví dụ với "muinainen"
-
"Muinainen Egypti oli kehittynyt sivilisaatio."
"Ai Cập cổ đại là một nền văn minh phát triển."
-
"Muinainen taru kertoo sankareista ja jumalista."
"Truyền thuyết xa xưa kể về những anh hùng và các vị thần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muinainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "muinainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'muinainen' viittaa usein aikaan ennen kirjoitettua historiaa tai hyvin vanhoihin perinteisiin. Vastaa suunnilleen Việt-sanan 'xa xưa', korostaen menneisyyden etäisyyttä.