muistettava
Định nghĩa & Giải nghĩa "muistettava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, joka on helppo tai syytä muistaa, usein erityislaatuisen tai epätavallisen luonteensa vuoksi.
Ý nghĩa của "muistettava" trong tiếng Việt
Đáng nhớ hoặc dễ nhớ, đặc biệt vì nó đặc biệt hoặc khác thường.
Câu ví dụ với "muistettava"
-
"Se oli muistettava päivä."
"Đó là một ngày đáng nhớ."
-
"Hänellä on muistettava nimi."
"Anh ấy có một cái tên đáng nhớ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muistettava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "muistettava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'muistettava' thường được dùng để chỉ những điều đáng nhớ vì chúng đặc biệt hoặc khác thường. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là 'dễ nhớ'. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.