(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muistettava
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

muistettava

/ˈmui̯stetːɑʋɑ/
đáng nhớ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muistettava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, joka on helppo tai syytä muistaa, usein erityislaatuisen tai epätavallisen luonteensa vuoksi.

Ý nghĩa của "muistettava" trong tiếng Việt

Đáng nhớ hoặc dễ nhớ, đặc biệt vì nó đặc biệt hoặc khác thường.

Câu ví dụ với "muistettava"

  • "Se oli muistettava päivä."

    "Đó là một ngày đáng nhớ."

  • "Hänellä on muistettava nimi."

    "Anh ấy có một cái tên đáng nhớ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muistettava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "muistettava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muistettava' thường được dùng để chỉ những điều đáng nhớ vì chúng đặc biệt hoặc khác thường. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là 'dễ nhớ'. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muistettava"