muistissa
Định nghĩa & Giải nghĩa "muistissa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka on tallennettu muistiin.
Ý nghĩa của "muistissa" trong tiếng Việt
Được giữ lại trong trí nhớ; được ghi nhớ.
Câu ví dụ với "muistissa"
-
"Hänellä on tapana pitää kaikki tärkeät tiedot muistissa."
"Cô ấy có thói quen giữ tất cả thông tin quan trọng trong đầu."
-
"Tämä laulu on jäänyt hyvin muistiin."
"Bài hát này đã được ghi nhớ rất rõ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muistissa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "muistissa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "muistissa" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó được lưu giữ trong trí nhớ. Nó tương đương với trạng thái 'ở trong trí nhớ' hoặc 'được ghi nhớ'. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động ghi nhớ (ví dụ: muistaa).