(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muistuttaa
B1
verbi B1 Tổng quát

muistuttaa

/ˈmui̯stutːɑː/
giống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muistuttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla samankaltainen, näyttää samalta

Ý nghĩa của "muistuttaa" trong tiếng Việt

giống với, tương tự với ai/cái gì

Câu ví dụ với "muistuttaa"

  • "Hän muistuttaa isäänsä."

    "Anh ấy giống bố của mình."

  • "Tämä väri muistuttaa minua kesästä."

    "Màu sắc này làm tôi nhớ đến mùa hè."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muistuttaa"

Đồng nghĩa

näyttää samalta (Trông giống nhau)

Cách dùng "muistuttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ này có nghĩa là 'giống' hoặc 'tương tự' về hình thức, tính chất. Lưu ý sự khác biệt với 'olla samanlainen', thường chỉ sự tương đồng về bản chất hơn là vẻ ngoài.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muistuttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: muistuttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) muistutan
Minä muistutan sinua tapaamisesta.
(Tôi nhắc bạn về cuộc hẹn.)
sinä (bạn) muistutat
Sinä muistutat minua velvollisuuksistani.
(Bạn nhắc tôi về những nghĩa vụ của mình.)
hän (anh/cô ấy) muistuttaa
Hän muistuttaa isäänsä.
(Anh ấy/Cô ấy giống bố của mình.)
me (chúng tôi) muistutamme
Me muistutamme sinua aina olemaan varovainen.
(Chúng tôi luôn nhắc bạn phải cẩn thận.)
te (các bạn) muistutatte
Te muistutatte minua nuoruudestani.
(Các bạn làm tôi nhớ đến tuổi trẻ của mình.)
he (họ) muistuttavat
He muistuttavat meitä säännöistä.
(Họ nhắc nhở chúng ta về các quy tắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en muistuta isääni."

    "Tôi không giống bố tôi."

  • "Hän ei muistuta äitiään ollenkaan."

    "Cô ấy không giống mẹ cô ấy chút nào."

  • "Nämä talot eivät muistuta toisiaan."

    "Những ngôi nhà này không giống nhau."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin luullut, että hän oli muistuttanut isäänsä nuorempana, mutta nyt näen, että hän muistuttaa enemmän äitiään."

    "Tôi đã từng nghĩ rằng anh ấy đã giống bố mình khi còn trẻ, nhưng giờ tôi thấy anh ấy giống mẹ mình hơn."

  • "He olivat sanoneet, että talo oli muistuttanut heitä lapsuudenkodistaan, mikä oli saanut heidät ostamaan sen."

    "Họ đã nói rằng ngôi nhà đã gợi nhớ cho họ về ngôi nhà thời thơ ấu của họ, điều đó đã khiến họ mua nó."

  • "Me olimme jo nähneet, että hän oli muistuttanut meitä varoituksista, mutta emme olleet kuunnelleet."

    "Chúng tôi đã thấy rằng anh ấy đã nhắc nhở chúng tôi về những lời cảnh báo, nhưng chúng tôi đã không lắng nghe."