mukaan
Định nghĩa & Giải nghĩa "mukaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tai jonkun lausunnon, kirjoituksen tai tiedon perusteella; jonkun tai jonkin mukaan.
Ý nghĩa của "mukaan" trong tiếng Việt
Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.
Câu ví dụ với "mukaan"
-
"Sään mukaan huomenna sataa."
"Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa."
-
"Hänen mukaansa kaikki on hyvin."
"Theo như anh ấy nói, mọi thứ đều ổn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukaan"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mukaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mukaan' thường được sử dụng với ngôi thứ ba (hän, he, se, ne) hoặc với danh từ. Cần chú ý đến cách sử dụng giới từ này trong các cấu trúc khác nhau để hiểu rõ nghĩa hơn.