(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mukaan
B1
postpositio B1 Tổng quát

mukaan

/ˈmukɑːn/
theo như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mukaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tai jonkun lausunnon, kirjoituksen tai tiedon perusteella; jonkun tai jonkin mukaan.

Ý nghĩa của "mukaan" trong tiếng Việt

Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.

Câu ví dụ với "mukaan"

  • "Sään mukaan huomenna sataa."

    "Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Hänen mukaansa kaikki on hyvin."

    "Theo như anh ấy nói, mọi thứ đều ổn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukaan"

Đồng nghĩa

perusteella (dựa trên)

Cách dùng "mukaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mukaan' thường được sử dụng với ngôi thứ ba (hän, he, se, ne) hoặc với danh từ. Cần chú ý đến cách sử dụng giới từ này trong các cấu trúc khác nhau để hiểu rõ nghĩa hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mukaan"