mukainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "mukainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jonkin mukaisesti oleva; jonkin kanssa yhdenmukainen, vastaava
Ý nghĩa của "mukainen" trong tiếng Việt
sự phù hợp, sự tương ứng, sự tuân thủ (với một sự thật, quy tắc hoặc nguyên tắc).
Câu ví dụ với "mukainen"
-
"Lain mukainen menettely."
"Quy trình phù hợp với pháp luật."
-
"Säännösten mukainen toiminta."
"Hoạt động tuân thủ các quy định."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mukainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mukainen' thể hiện sự phù hợp, tương ứng với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc nguyên tắc nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phù hợp khác như 'sopiva' (phù hợp về kích cỡ, hoàn cảnh) hay 'asianmukainen' (phù hợp, thích hợp).