(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mukainen
B1
adjektiivi B1 Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

mukainen

/'mukɑi̯nen/
phù hợp với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mukainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonkin mukaisesti oleva; jonkin kanssa yhdenmukainen, vastaava

Ý nghĩa của "mukainen" trong tiếng Việt

sự phù hợp, sự tương ứng, sự tuân thủ (với một sự thật, quy tắc hoặc nguyên tắc).

Câu ví dụ với "mukainen"

  • "Lain mukainen menettely."

    "Quy trình phù hợp với pháp luật."

  • "Säännösten mukainen toiminta."

    "Hoạt động tuân thủ các quy định."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vastainen (trái ngược, chống lại)

Cách dùng "mukainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mukainen' thể hiện sự phù hợp, tương ứng với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc nguyên tắc nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phù hợp khác như 'sopiva' (phù hợp về kích cỡ, hoàn cảnh) hay 'asianmukainen' (phù hợp, thích hợp).

Bảng chia từ (Taivutus) của "mukainen"