mukaisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "mukaisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin mukaan, jonkin perusteella.
Ý nghĩa của "mukaisesti" trong tiếng Việt
Theo, chiếu theo, phù hợp với, tuân theo.
Câu ví dụ với "mukaisesti"
-
"Lain mukaisesti kaikki ovat yhdenvertaisia."
"Theo luật, mọi người đều bình đẳng."
-
"Ohjeiden mukaisesti sinun tulee täyttää lomake."
"Bạn cần điền vào mẫu đơn theo hướng dẫn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukaisesti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mukaisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mukaisesti' thường được sử dụng để chỉ sự tuân thủ, phù hợp với một quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn nào đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'mukaan' hoặc 'perusteella'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.