(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mukaisesti
B2
adverb B2 Pháp lý, Hành chính

mukaisesti

/ˈmukɑi̯sesti/
chiếu theo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mukaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin mukaan, jonkin perusteella.

Ý nghĩa của "mukaisesti" trong tiếng Việt

Theo, chiếu theo, phù hợp với, tuân theo.

Câu ví dụ với "mukaisesti"

  • "Lain mukaisesti kaikki ovat yhdenvertaisia."

    "Theo luật, mọi người đều bình đẳng."

  • "Ohjeiden mukaisesti sinun tulee täyttää lomake."

    "Bạn cần điền vào mẫu đơn theo hướng dẫn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukaisesti"

Đồng nghĩa

mukaan (theo) perusteella (dựa theo)

Cách dùng "mukaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mukaisesti' thường được sử dụng để chỉ sự tuân thủ, phù hợp với một quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn nào đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'mukaan' hoặc 'perusteella'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mukaisesti"