(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mukana
B1
adjektiivi B1 Tổng quát (thường dùng trong y học, khoa học, luật pháp)

mukana

/ˈmukɑnɑ/
đi kèm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mukana"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla osallisena jossakin, olla läsnä, liittynyt johonkin.

Ý nghĩa của "mukana" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc có liên quan đến.

Câu ví dụ với "mukana"

  • "Hän tuli kokoukseen ja toi kaikki tarvittavat asiakirjat mukanaan."

    "Anh ấy đến cuộc họp và mang theo tất cả các tài liệu cần thiết."

  • "Olen mukana tässä projektissa alusta alkaen."

    "Tôi tham gia dự án này ngay từ đầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukana"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

erillään (tách rời) ilman (không có)

Cách dùng "mukana" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "mukana" voi viitata konkreettiseen läsnäoloon tai abstraktimpaan osallistumiseen. Esimerkiksi, "Olen mukana projektissa" tarkoittaa, että osallistut projektiin. Huomaa myös, että "mukana" voi toimia myös adverbinä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mukana"