(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mukautuva
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

mukautuva

/ˈmukɑu̯tuvɑ/
thích ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mukautuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joustava ja helposti uusiin tilanteisiin sopeutuva.

Ý nghĩa của "mukautuva" trong tiếng Việt

Có khả năng thay đổi để đối phó với các tình huống hoặc điều kiện mới.

Câu ví dụ với "mukautuva"

  • "Hän on hyvin mukautuva ihminen."

    "Anh ấy là một người rất dễ thích nghi."

  • "Uusi ohjelmisto on erittäin mukautuva erilaisiin tarpeisiin."

    "Phần mềm mới rất dễ dàng thích ứng với các nhu cầu khác nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukautuva"

Đồng nghĩa

joustava (linh hoạt) sopeutuva (thích nghi)

Trái nghĩa

Cách dùng "mukautuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mukautuva' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có khả năng thích nghi tốt với sự thay đổi. Cần phân biệt với 'sopeutuva', có nghĩa gần tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái bị động hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mukautuva"