(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mukava
A2
adjective A2 Tính cách/Miêu tả con người

mukava

/ˈmukɑʋɑ/
vui tính
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mukava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävä, ystävällinen, helposti lähestyttävä.

Ý nghĩa của "mukava" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện tâm trạng hoặc tính khí dễ chịu; vui vẻ và hòa đồng.

Câu ví dụ với "mukava"

  • "Hän on mukava ihminen."

    "Anh ấy là một người dễ mến."

  • "Täällä on mukava olla."

    "Ở đây thật dễ chịu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mukava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "mukava" thường được dùng để miêu tả người hoặc không khí dễ chịu, thân thiện. Cần phân biệt với "hauska" (vui vẻ, hài hước) mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mukava"