(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mukavasti
B1
adverbi B1 Chung

mukavasti

/ˈmukɑvɑsti/
thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mukavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävällä tavalla; ilman vaikeuksia tai ongelmia.

Ý nghĩa của "mukavasti" trong tiếng Việt

Một cách thoải mái; về mặt thể chất thoải mái; một cách thư giãn; không có vấn đề tài chính.

Câu ví dụ với "mukavasti"

  • "Istuin sohvalla mukavasti."

    "Tôi ngồi thoải mái trên диван."

  • "Pärjäämme taloudellisesti mukavasti."

    "Chúng tôi sống thoải mái về mặt tài chính."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mukavasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mukavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mukavasti' thường được dùng để diễn tả trạng thái thoải mái về thể chất, tinh thần hoặc tài chính. Nó cũng có thể dùng để chỉ một cách thức dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn. So sánh với 'rentoutuneesti' (thư giãn) hoặc 'hyvin' (tốt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "mukavasti"