(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muodikkaasti
B1
Adverb B1 Thời trang

muodikkaasti

/ˈmuo̯dikɑs̠t̪i/
một cách hợp thời trang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muodikkaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tyylikkäästi ja trendikkäästi, viimeisimpien muotivirtausten mukaisesti.

Ý nghĩa của "muodikkaasti" trong tiếng Việt

Một cách hợp thời trang, phong cách; theo xu hướng hoặc phong cách hiện tại.

Câu ví dụ với "muodikkaasti"

  • "Hän pukeutui aina muodikkaasti."

    "Cô ấy luôn ăn mặc một cách hợp thời trang."

  • "Sisustus oli tehty hyvin muodikkaasti."

    "Nội thất được thiết kế rất hợp thời trang."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muodikkaasti"

Đồng nghĩa

trendikkäästi (hợp mốt, theo xu hướng) tyylikkäästi (thời trang, phong cách)

Trái nghĩa

Cách dùng "muodikkaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muodikkaasti' dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc được thực hiện theo phong cách thời trang, hợp mốt. Nó tương đương với cụm 'một cách hợp thời trang' trong tiếng Việt. Cần lưu ý đến hậu tố '-sti' thường dùng để tạo thành trạng từ trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muodikkaasti"