muodonmuutos
Định nghĩa & Giải nghĩa "muodonmuutos"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muodon täydellinen tai osittainen muuttuminen toiseksi.
Ý nghĩa của "muodonmuutos" trong tiếng Việt
Biến đổi hình dạng; trải qua quá trình biến thái.
Câu ví dụ với "muodonmuutos"
-
"Perhosen toukka käy läpi muodonmuutoksen."
"Ấu trùng bướm trải qua quá trình biến thái."
-
"Sammakon elämään kuuluu muodonmuutos."
"Biến thái là một phần trong vòng đời của ếch."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muodonmuutos"
Đồng nghĩa
Cách dùng "muodonmuutos" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ sự biến đổi về hình dạng, đặc biệt trong sinh học (ví dụ: sự biến thái của côn trùng). Cần phân biệt với muutokset (sự thay đổi) nói chung.
Bảng chia từ (Taivutus) của "muodonmuutos"
Bảng chia từ (Declension) cho muodonmuutos:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | muodonmuutos |
Kirjan päähenkilö käy läpi suuren muodonmuutoksen.
(Nhân vật chính trong cuốn sách trải qua một sự biến đổi lớn.)
|
| Biến cách số ít | muodonmuutosta |
Tarvitsen muodonmuutosta.
(Tôi cần một sự thay đổi.)
|
| Sở hữu cách số ít | muodonmuutoksen |
Muodonmuutoksen vaikutukset olivat merkittävät.
(Những ảnh hưởng của sự biến đổi là rất đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | muodonmuutokset |
Perhosen muodonmuutokset ovat kiehtovia.
(Sự biến đổi của loài bướm thật hấp dẫn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ihminen ei voi elää muodonmuutoksetta."
"Con người không thể sống mà không có sự biến đổi."
-
"Tämä projekti on mahdoton toteuttaa muodonmuutoksetta."
"Dự án này là không thể thực hiện mà không có sự biến đổi."
-
"Ilmastonmuutosta ei voida pysäyttää muodonmuutoksetta."
"Không thể ngăn chặn biến đổi khí hậu mà không có sự biến đổi."
-
"Perhosen elämä on ihmeellinen, sillä muodonmuutoksessa toukasta tulee kaunis perhonen."
"Cuộc đời của loài bướm thật kỳ diệu, vì trong quá trình biến đổi, sâu bướm trở thành một con bướm xinh đẹp."
-
"Kirjassa kuvataan yksityiskohtaisesti muodonmuutoksessa tapahtuvia biologisia prosesseja."
"Cuốn sách mô tả chi tiết các quá trình sinh học diễn ra trong quá trình biến đổi."
-
"Muodonmuutoksessa ihmisen keho ja mieli kokevat suuria muutoksia."
"Trong quá trình biến đổi, cơ thể và tâm trí con người trải qua những thay đổi lớn."
-
"Ihminen voi selviytyä monista vaikeuksista muodonmuutoksin."
"Con người có thể sống sót qua nhiều khó khăn bằng cách biến đổi."
-
"Taiteilija kuvasi luontoa muodonmuutoksin teoksissaan."
"Nghệ sĩ đã miêu tả thiên nhiên bằng cách biến đổi trong các tác phẩm của mình."
-
"Hän saavutti menestystä urallaan muodonmuutoksin ja kovalla työllä."
"Anh ấy đã đạt được thành công trong sự nghiệp của mình bằng cách biến đổi và làm việc chăm chỉ."
-
"Olen lukenut paljon muodonmuutosta kirjallisuudessa."
"Tôi đã đọc rất nhiều về sự biến đổi trong văn học."
-
"Taiteilija pyrkii kuvaamaan muodonmuutosta maalauksissaan."
"Nghệ sĩ cố gắng miêu tả sự biến đổi trong các bức tranh của mình."
-
"Emme voi estää luonnon muodonmuutosta."
"Chúng ta không thể ngăn chặn sự biến đổi của tự nhiên."