muodostaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "muodostaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Luoda tai tuottaa jotakin käyttämällä tiettyjä materiaaleja tai ainesosia; syntyä tai saada alkunsa tietystä lähteestä.
Ý nghĩa của "muodostaa" trong tiếng Việt
Tạo ra hoặc sản xuất ra cái gì đó bằng cách sử dụng các vật liệu hoặc thành phần cụ thể; bắt nguồn hoặc mang vào sự tồn tại từ một nguồn cụ thể.
Câu ví dụ với "muodostaa"
-
"Hän muodosti lauseen käyttämällä uusia sanoja."
"Anh ấy tạo thành một câu bằng cách sử dụng những từ mới."
-
"Vesi muodostaa jään kylmässä."
"Nước tạo thành băng trong thời tiết lạnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muodostaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "muodostaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'muodostaa' thường được dùng khi nói về việc tạo ra cái gì đó từ các thành phần cụ thể hoặc từ một nguồn gốc nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa là 'hình thành', 'tạo thành', hoặc 'gây ra'. Cần phân biệt với các từ như 'luoda' (sáng tạo từ hư vô) hoặc 'tehdä' (làm, thực hiện).
Bảng chia từ (Taivutus) của "muodostaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: muodostaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | muodostan |
Minä muodostan mielipiteen.
(Tôi hình thành một ý kiến.)
|
| sinä (bạn) | muodostat |
Sinä muodostat hyvän tiimin.
(Bạn tạo thành một đội tốt.)
|
| hän (anh/cô ấy) | muodostaa |
Hän muodostaa uuden teorian.
(Anh ấy/Cô ấy hình thành một lý thuyết mới.)
|
| me (chúng tôi) | muodostamme |
Me muodostamme yhdessä ratkaisun.
(Chúng tôi cùng nhau tạo thành một giải pháp.)
|
| te (các bạn) | muodostatte |
Te muodostatte ryhmän.
(Các bạn tạo thành một nhóm.)
|
| he (họ) | muodostavat |
He muodostavat jonon.
(Họ tạo thành một hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Vesi muodostaa suuren osan kehostamme."
"Nước chiếm một phần lớn cơ thể chúng ta."
-
"Hän aikoo muodostaa uuden yrityksen ensi vuonna."
"Anh ấy dự định thành lập một công ty mới vào năm tới."
-
"Pilvet muodostuvat vesihöyrystä."
"Mây hình thành từ hơi nước."