(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muodostettu
B1
verbi (passiivi perfekti) B1 Tổng quát

muodostettu

/ˈmuo̯dostettu/
được xây dựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muodostettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Järjestelmällisesti ilmaistu, erityisesti periaatteiden tai sääntöjen julkilausuma; tai luotu tai kehitetty tiettyä tarkoitusta varten.

Ý nghĩa của "muodostettu" trong tiếng Việt

Đã được diễn đạt một cách hệ thống, đặc biệt là một tuyên bố về các nguyên tắc hoặc quy tắc; hoặc đã được tạo ra hoặc nghĩ ra cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ với "muodostettu"

  • "Uusi laki on muodostettu suojelemaan ympäristöä."

    "Luật mới đã được xây dựng để bảo vệ môi trường."

  • "Teoria on muodostettu useiden kokeiden perusteella."

    "Lý thuyết đã được hình thành dựa trên nhiều thí nghiệm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muodostettu"

Đồng nghĩa

kehitetty (được phát triển) luotu (được tạo ra)

Cách dùng "muodostettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muodostettu' có nghĩa là 'được xây dựng', 'được hình thành', 'được tạo ra'. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được tạo ra hoặc phát triển một cách có hệ thống hoặc cho một mục đích cụ thể. Trong tiếng Việt, có thể có nhiều từ khác nhau để diễn đạt ý nghĩa này, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'được xây dựng' có thể dùng cho các công trình, 'được hình thành' cho các khái niệm, và 'được tạo ra' cho các sản phẩm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muodostettu"