muodostua
Định nghĩa & Giải nghĩa "muodostua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saada alkunsa jostakin, kehittyä jostakin aineesta tai osista.
Ý nghĩa của "muodostua" trong tiếng Việt
Được tạo ra hoặc hình thành từ (cái gì đó).
Câu ví dụ với "muodostua"
-
"Jää muodostuu vedestä."
"Băng được tạo thành từ nước."
-
"Hallitus muodostuu useista puolueista."
"Chính phủ được hình thành từ nhiều đảng phái."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muodostua"
Đồng nghĩa
Cách dùng "muodostua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'muodostua' diễn tả quá trình hình thành từ một hoặc nhiều thành phần. Cần phân biệt với 'tehdä', có nghĩa là 'làm, chế tạo' (tạo ra một cái gì đó từ đầu) chứ không phải là hình thành từ các thành phần có sẵn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "muodostua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: muodostua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | muodostun |
Minä muodostun osaksi tätä tiimiä.
(Tôi trở thành một phần của đội này.)
|
| sinä (bạn) | muodostut |
Sinä muodostut hyväksi johtajaksi.
(Bạn đang trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | muodostuu |
Hän muodostuu esikuva monille.
(Anh ấy/Cô ấy trở thành hình mẫu cho nhiều người.)
|
| me (chúng tôi) | muodostumme |
Me muodostumme yhtenäiseksi ryhmäksi.
(Chúng tôi trở thành một nhóm thống nhất.)
|
| te (các bạn) | muodostutte |
Te muodostutte tärkeäksi osaksi projektia.
(Các bạn trở thành một phần quan trọng của dự án.)
|
| he (họ) | muodostuvat |
He muodostuvat uhaksi ympäristölle.
(Họ trở thành một mối đe dọa đối với môi trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Jos olisimme säästäneet enemmän, talomme olisi muodostunut nopeammin."
"Nếu chúng ta đã tiết kiệm nhiều hơn, ngôi nhà của chúng ta có lẽ đã được hình thành nhanh hơn."
-
"Ilman tätä raaka-ainetta, tuote ei olisi voinut muodostua."
"Nếu không có nguyên liệu thô này, sản phẩm đã không thể hình thành."
-
"Haluaisin, että tämä projekti olisi muodostunut suunnitelmien mukaisesti."
"Tôi ước dự án này đã hình thành theo kế hoạch."
-
"Pilvet muodostuivat eilen illalla nopeasti."
"Những đám mây hình thành nhanh chóng vào tối qua."
-
"Tämä ongelma muodostui monista pienistä virheistä."
"Vấn đề này hình thành từ nhiều lỗi nhỏ."
-
"Uusi hallitus muodostui vaalien jälkeen pitkien neuvottelujen tuloksena."
"Chính phủ mới được thành lập sau cuộc bầu cử, kết quả của các cuộc đàm phán dài."
-
"Tämä ei muodostu ongelmaksi."
"Điều này sẽ không trở thành vấn đề."
-
"Uusi rakennus ei ole vielä muodostunut."
"Tòa nhà mới vẫn chưa hình thành."
-
"Tämä tunne ei muodostu tyhjästä."
"Cảm giác này không hình thành từ hư vô."