(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muodostua
B1
verbi B1 Tổng quát

muodostua

/'muɔdostuɑ/
được tạo thành từ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muodostua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saada alkunsa jostakin, kehittyä jostakin aineesta tai osista.

Ý nghĩa của "muodostua" trong tiếng Việt

Được tạo ra hoặc hình thành từ (cái gì đó).

Câu ví dụ với "muodostua"

  • "Jää muodostuu vedestä."

    "Băng được tạo thành từ nước."

  • "Hallitus muodostuu useista puolueista."

    "Chính phủ được hình thành từ nhiều đảng phái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muodostua"

Đồng nghĩa

koostua (bao gồm)

Cách dùng "muodostua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'muodostua' diễn tả quá trình hình thành từ một hoặc nhiều thành phần. Cần phân biệt với 'tehdä', có nghĩa là 'làm, chế tạo' (tạo ra một cái gì đó từ đầu) chứ không phải là hình thành từ các thành phần có sẵn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muodostua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: muodostua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) muodostun
Minä muodostun osaksi tätä tiimiä.
(Tôi trở thành một phần của đội này.)
sinä (bạn) muodostut
Sinä muodostut hyväksi johtajaksi.
(Bạn đang trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.)
hän (anh/cô ấy) muodostuu
Hän muodostuu esikuva monille.
(Anh ấy/Cô ấy trở thành hình mẫu cho nhiều người.)
me (chúng tôi) muodostumme
Me muodostumme yhtenäiseksi ryhmäksi.
(Chúng tôi trở thành một nhóm thống nhất.)
te (các bạn) muodostutte
Te muodostutte tärkeäksi osaksi projektia.
(Các bạn trở thành một phần quan trọng của dự án.)
he (họ) muodostuvat
He muodostuvat uhaksi ympäristölle.
(Họ trở thành một mối đe dọa đối với môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos olisimme säästäneet enemmän, talomme olisi muodostunut nopeammin."

    "Nếu chúng ta đã tiết kiệm nhiều hơn, ngôi nhà của chúng ta có lẽ đã được hình thành nhanh hơn."

  • "Ilman tätä raaka-ainetta, tuote ei olisi voinut muodostua."

    "Nếu không có nguyên liệu thô này, sản phẩm đã không thể hình thành."

  • "Haluaisin, että tämä projekti olisi muodostunut suunnitelmien mukaisesti."

    "Tôi ước dự án này đã hình thành theo kế hoạch."

Thì Quá khứ đơn
  • "Pilvet muodostuivat eilen illalla nopeasti."

    "Những đám mây hình thành nhanh chóng vào tối qua."

  • "Tämä ongelma muodostui monista pienistä virheistä."

    "Vấn đề này hình thành từ nhiều lỗi nhỏ."

  • "Uusi hallitus muodostui vaalien jälkeen pitkien neuvottelujen tuloksena."

    "Chính phủ mới được thành lập sau cuộc bầu cử, kết quả của các cuộc đàm phán dài."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Tämä ei muodostu ongelmaksi."

    "Điều này sẽ không trở thành vấn đề."

  • "Uusi rakennus ei ole vielä muodostunut."

    "Tòa nhà mới vẫn chưa hình thành."

  • "Tämä tunne ei muodostu tyhjästä."

    "Cảm giác này không hình thành từ hư vô."