(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muokattu
B1
adjektiivi B1 Pháp luật, Chính trị

muokattu

/ˈmuo̯kɑttu/
đã được sửa đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muokattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota on muutettu tai korjattu.

Ý nghĩa của "muokattu" trong tiếng Việt

Đã được sửa đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh.

Câu ví dụ với "muokattu"

  • "Tämä on muokattu versio alkuperäisestä suunnitelmasta."

    "Đây là phiên bản đã được sửa đổi của kế hoạch ban đầu."

  • "Olen muokannut raporttia saadun palautteen perusteella."

    "Tôi đã sửa đổi báo cáo dựa trên những phản hồi đã nhận được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muokattu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "muokattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muokattu' thường được dùng để chỉ những thứ đã trải qua quá trình sửa đổi, cải tiến để trở nên tốt hơn hoặc phù hợp hơn. Cần phân biệt với các từ như 'korjattu' (đã sửa chữa, thường dùng khi có lỗi cần khắc phục) hoặc 'vaihdettu' (đã thay đổi hoàn toàn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "muokattu"