muokattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "muokattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota on muutettu tai korjattu.
Ý nghĩa của "muokattu" trong tiếng Việt
Đã được sửa đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh.
Câu ví dụ với "muokattu"
-
"Tämä on muokattu versio alkuperäisestä suunnitelmasta."
"Đây là phiên bản đã được sửa đổi của kế hoạch ban đầu."
-
"Olen muokannut raporttia saadun palautteen perusteella."
"Tôi đã sửa đổi báo cáo dựa trên những phản hồi đã nhận được."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muokattu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "muokattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'muokattu' thường được dùng để chỉ những thứ đã trải qua quá trình sửa đổi, cải tiến để trở nên tốt hơn hoặc phù hợp hơn. Cần phân biệt với các từ như 'korjattu' (đã sửa chữa, thường dùng khi có lỗi cần khắc phục) hoặc 'vaihdettu' (đã thay đổi hoàn toàn).