(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muoto
A2
substantiivi A2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Truyền thông

muoto

/ˈmuo̯to/
định dạng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muoto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ulkoinen olemus, rakenne tai esitystapa.

Ý nghĩa của "muoto" trong tiếng Việt

Hình thức, khuôn dạng, cách trình bày.

Câu ví dụ với "muoto"

  • "Tämä on uusi muoto esittää tietoa."

    "Đây là một định dạng mới để trình bày thông tin."

  • "Asiakirjan muoto on tärkeä."

    "Định dạng của tài liệu rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muoto"

Đồng nghĩa

ulkoasu (hình thức bên ngoài)

Cách dùng "muoto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "muoto" viittaa yleiseen muotoon tai ulkoasuun. Se voi myös tarkoittaa tiettyä tapaa, jolla jotain esitetään tai järjestetään. Esimerkiksi, "asiakirjan muoto" tarkoittaa asiakirjan asettelua ja rakennetta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muoto"

Bảng chia từ (Declension) cho muoto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít muoto
Tämä on ympyrän muoto.
(Đây là hình dạng của một vòng tròn.)
Biến cách số ít muotoa
Tarvitsen lisää muotoa.
(Tôi cần thêm hình dạng.)
Sở hữu cách số ít muodon
Hän tutki muodon geometriaa.
(Anh ấy nghiên cứu hình học của hình dạng.)
Nguyên thể số nhiều muodot
Taiteilija käytti monia muotoja teoksissaan.
(Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều hình dạng trong các tác phẩm của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämä on talon muodon kauneus."

    "Đây là vẻ đẹp hình dáng của ngôi nhà."

  • "Arvostan taiteilijan muodon hallintaa."

    "Tôi đánh giá cao sự thành thạo hình thức của người nghệ sĩ."

  • "Uuden auton muodon suunnittelu on haastavaa."

    "Việc thiết kế hình dáng của một chiếc xe hơi mới là một thách thức."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän muutti piirustuksen muotoon."

    "Anh ấy đã thay đổi bản vẽ thành một hình thức."

  • "Taiteilija loi savesta uuden muotoon."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một hình dạng mới từ đất sét."

  • "Ideat alkoivat pikkuhiljaa hahmottua selkeämpään muotoon."

    "Các ý tưởng bắt đầu dần dần hình thành thành một hình thức rõ ràng hơn."

Biến cách Partitive
  • "Minä ihailen taiteilijan kykyä luoda monenlaista muotoa."

    "Tôi ngưỡng mộ khả năng của nghệ sĩ trong việc tạo ra nhiều hình thức khác nhau."

  • "Hän etsii uutta muotoa ilmaisulleen."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một hình thức mới cho sự diễn đạt của mình."

  • "En ymmärrä tämän rakennuksen muotoa."

    "Tôi không hiểu hình dạng của tòa nhà này."