(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa murehtia
B1
verbi B1 Tâm lý học/Cảm xúc

murehtia

/'murehtia/
ủ rũ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "murehtia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunkeutua synkkiin ajatuksiin jostakin, olla huolissaan tai surullinen.

Ý nghĩa của "murehtia" trong tiếng Việt

Suy nghĩ, nghiền ngẫm một cách ủ rũ, buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó.

Câu ví dụ với "murehtia"

  • "Hän murehtii jatkuvasti tulevaisuutta."

    "Cô ấy liên tục lo lắng về tương lai."

  • "Älä murehdi pienistä asioista."

    "Đừng ủ rũ vì những chuyện nhỏ nhặt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "murehtia"

Đồng nghĩa

huolehtia (lo lắng) kannattaa huolta (quan tâm)

Trái nghĩa

riemuita (vui mừng)

Cách dùng "murehtia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "murehtia" thường được dùng khi bạn lo lắng hoặc buồn bã về một vấn đề cụ thể nào đó. Sắc thái của nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần suy nghĩ về điều gì đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "murehtia"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: murehtia

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) murehdin
Minä murehdin huomisesta.
(Tôi lo lắng về ngày mai.)
sinä (bạn) murehdit
Sinä murehdit liikaa.
(Bạn lo lắng quá nhiều.)
hän (anh/cô ấy) murehtii
Hän murehtii aina kaikkia.
(Anh ấy/Cô ấy luôn lo lắng cho mọi người.)
me (chúng tôi) murehdimme
Me murehdimme sinusta.
(Chúng tôi lo lắng cho bạn.)
te (các bạn) murehditte
Te murehditte turhaan.
(Các bạn lo lắng vô ích.)
he (họ) murehtivat
He murehtivat taloudellisesta tilanteesta.
(Họ lo lắng về tình hình tài chính.)