murehtia
Định nghĩa & Giải nghĩa "murehtia"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunkeutua synkkiin ajatuksiin jostakin, olla huolissaan tai surullinen.
Ý nghĩa của "murehtia" trong tiếng Việt
Suy nghĩ, nghiền ngẫm một cách ủ rũ, buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó.
Câu ví dụ với "murehtia"
-
"Hän murehtii jatkuvasti tulevaisuutta."
"Cô ấy liên tục lo lắng về tương lai."
-
"Älä murehdi pienistä asioista."
"Đừng ủ rũ vì những chuyện nhỏ nhặt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "murehtia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "murehtia" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "murehtia" thường được dùng khi bạn lo lắng hoặc buồn bã về một vấn đề cụ thể nào đó. Sắc thái của nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần suy nghĩ về điều gì đó.
Bảng chia từ (Taivutus) của "murehtia"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: murehtia
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | murehdin |
Minä murehdin huomisesta.
(Tôi lo lắng về ngày mai.)
|
| sinä (bạn) | murehdit |
Sinä murehdit liikaa.
(Bạn lo lắng quá nhiều.)
|
| hän (anh/cô ấy) | murehtii |
Hän murehtii aina kaikkia.
(Anh ấy/Cô ấy luôn lo lắng cho mọi người.)
|
| me (chúng tôi) | murehdimme |
Me murehdimme sinusta.
(Chúng tôi lo lắng cho bạn.)
|
| te (các bạn) | murehditte |
Te murehditte turhaan.
(Các bạn lo lắng vô ích.)
|
| he (họ) | murehtivat |
He murehtivat taloudellisesta tilanteesta.
(Họ lo lắng về tình hình tài chính.)
|