(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mutkikas
B2
adjektiivi B2 General

mutkikas

/ˈmutkikɑs/
một cách phức tạp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mutkikas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikeaselkoinen ja monimutkainen.

Ý nghĩa của "mutkikas" trong tiếng Việt

Cực kỳ phức tạp và khó hiểu.

Câu ví dụ với "mutkikas"

  • "Hänen selityksensä oli hyvin mutkikas."

    "Lời giải thích của anh ấy rất phức tạp."

  • "Lainsäädäntö on usein mutkikasta ja vaikeasti ymmärrettävää."

    "Luật pháp thường phức tạp và khó hiểu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mutkikas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mutkikas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mutkikas' thường được sử dụng để mô tả những thứ phức tạp về cấu trúc, cách thức hoạt động hoặc nội dung. Cần phân biệt với 'monimutkainen' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự phức tạp nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mutkikas"