mutta
Định nghĩa & Giải nghĩa "mutta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee vastakohtaa, rajoitusta tai lisäystä edelliseen.
Ý nghĩa của "mutta" trong tiếng Việt
Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề bổ sung, thường là điều gì đó khác với những gì bạn đã nói trước đó.
Câu ví dụ với "mutta"
-
"Minä haluaisin lähteä elokuviin, mutta minulla ei ole aikaa."
"Tôi muốn đi xem phim, nhưng tôi không có thời gian."
-
"Hän on rikas, mutta hän ei ole onnellinen."
"Anh ấy giàu có, nhưng anh ấy không hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mutta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mutta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'mutta' vastaa yleensä vietnaminkielistä sanaa 'nhưng'. Käytetään tuomaan esiin vastakkaisia tai poikkeavia asioita aiemmin sanottuun verrattuna. Huomaa, että 'mutta' on hyvin yleinen konjunktio suomen kielessä.