muukalainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "muukalainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, jota ei tunneta tai joka ei ole tuttu.
Ý nghĩa của "muukalainen" trong tiếng Việt
Một người không quen biết hoặc không được nhận ra.
Câu ví dụ với "muukalainen"
-
"Kadulla tuli vastaan muukalainen."
"Một người lạ đi ngược chiều trên đường."
-
"Hän on minulle täysin muukalainen."
"Anh ta hoàn toàn là người lạ đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muukalainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "muukalainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'muukalainen' thường được dùng để chỉ một người mà bạn không quen biết. Nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'vieras', cũng có nghĩa là 'khách', nhưng 'vieras' mang tính xã giao và được mời, còn 'muukalainen' chỉ đơn thuần là người lạ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "muukalainen"
Bảng chia từ (Declension) cho muukalainen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | muukalainen |
Hän on muukalainen tässä maassa.
(Anh ấy là người lạ ở đất nước này.)
|
| Biến cách số ít | muukalaista |
Kadulla näkyi muukalaista.
(Có một người lạ xuất hiện trên đường.)
|
| Sở hữu cách số ít | muukalaisen |
Muukalaisen passi oli kadonnut.
(Hộ chiếu của người lạ đã bị mất.)
|
| Nguyên thể số nhiều | muukalaiset |
Kaupungissa on paljon muukalaisia.
(Có rất nhiều người lạ trong thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Muukalaisin häntä kohdeltiin kuin roskaa."
"Người lạ đó bị đối xử như rác rưởi."
-
"Muukalaisin saavuin kaupunkiin, tietämättä minne mennä."
"Tôi đến thành phố như một người lạ, không biết đi đâu."
-
"Hän katsoi minua muukalaisin silmin."
"Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt của một người xa lạ."