(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muukalainen
A2
substantiivi A2 Giao tiếp xã hội

muukalainen

/'muːkɑlɑi̯nen/
người lạ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muukalainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jota ei tunneta tai joka ei ole tuttu.

Ý nghĩa của "muukalainen" trong tiếng Việt

Một người không quen biết hoặc không được nhận ra.

Câu ví dụ với "muukalainen"

  • "Kadulla tuli vastaan muukalainen."

    "Một người lạ đi ngược chiều trên đường."

  • "Hän on minulle täysin muukalainen."

    "Anh ta hoàn toàn là người lạ đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muukalainen"

Đồng nghĩa

outolainen (người xa lạ, người kỳ lạ)

Trái nghĩa

Cách dùng "muukalainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muukalainen' thường được dùng để chỉ một người mà bạn không quen biết. Nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'vieras', cũng có nghĩa là 'khách', nhưng 'vieras' mang tính xã giao và được mời, còn 'muukalainen' chỉ đơn thuần là người lạ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muukalainen"

Bảng chia từ (Declension) cho muukalainen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít muukalainen
Hän on muukalainen tässä maassa.
(Anh ấy là người lạ ở đất nước này.)
Biến cách số ít muukalaista
Kadulla näkyi muukalaista.
(Có một người lạ xuất hiện trên đường.)
Sở hữu cách số ít muukalaisen
Muukalaisen passi oli kadonnut.
(Hộ chiếu của người lạ đã bị mất.)
Nguyên thể số nhiều muukalaiset
Kaupungissa on paljon muukalaisia.
(Có rất nhiều người lạ trong thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Muukalaisin häntä kohdeltiin kuin roskaa."

    "Người lạ đó bị đối xử như rác rưởi."

  • "Muukalaisin saavuin kaupunkiin, tietämättä minne mennä."

    "Tôi đến thành phố như một người lạ, không biết đi đâu."

  • "Hän katsoi minua muukalaisin silmin."

    "Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt của một người xa lạ."