muut
Định nghĩa & Giải nghĩa "muut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmiset tai asiat, jotka ovat erilaisia kuin ne, joista on jo puhuttu tai jotka ovat tiedossa.
Ý nghĩa của "muut" trong tiếng Việt
Những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập hoặc biết đến.
Câu ví dụ với "muut"
-
"Missä ovat muut?"
"Những người khác đâu?"
-
"Muut ihmiset ajattelevat eri tavalla."
"Những người khác suy nghĩ khác."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muut"
Đồng nghĩa
Cách dùng "muut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'muut' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập trước đó. Nó tương đương với 'others' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'toinen' (khác, cái khác) khi 'toinen' thường chỉ một đối tượng cụ thể khác.