(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muut
A2
pronomini A2 Chung

muut

/ˈmuːt/
những người khác
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmiset tai asiat, jotka ovat erilaisia kuin ne, joista on jo puhuttu tai jotka ovat tiedossa.

Ý nghĩa của "muut" trong tiếng Việt

Những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập hoặc biết đến.

Câu ví dụ với "muut"

  • "Missä ovat muut?"

    "Những người khác đâu?"

  • "Muut ihmiset ajattelevat eri tavalla."

    "Những người khác suy nghĩ khác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muut"

Đồng nghĩa

toiset (những người khác)

Cách dùng "muut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muut' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập trước đó. Nó tương đương với 'others' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'toinen' (khác, cái khác) khi 'toinen' thường chỉ một đối tượng cụ thể khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muut"