(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muutos
B1
substantiivi B1 Tổng quát

muutos

/ˈmuːtos/
thay đổi lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muutos"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilanteen, olosuhteen tai asian perusteellinen muuttuminen.

Ý nghĩa của "muutos" trong tiếng Việt

Gây ra những thay đổi hoặc xáo trộn đáng kể, thường là để cải thiện một tình huống.

Câu ví dụ với "muutos"

  • "Ilmastonmuutos on suuri haaste."

    "Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn."

  • "Hallituksen politiikassa tapahtui suuri muutos."

    "Đã có một sự thay đổi lớn trong chính sách của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muutos"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "muutos" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "muutos" có nghĩa là sự thay đổi nói chung. Để diễn tả sự thay đổi lớn, có thể dùng các từ ghép hoặc cụm từ khác nhau tuỳ theo ngữ cảnh cụ thể. Cần chú ý sự khác biệt giữa "muutos" (sự thay đổi) và "vaihto" (sự trao đổi, thay thế).

Bảng chia từ (Taivutus) của "muutos"

Bảng chia từ (Declension) cho muutos:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít muutos
Ilmastonmuutos on vakava ongelma.
(Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.)
Biến cách số ít muutosta
Tarvitsemme muutosta.
(Chúng ta cần sự thay đổi.)
Sở hữu cách số ít muutoksen
Muutoksen vaikutukset ovat merkittävät.
(Ảnh hưởng của sự thay đổi là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều muutokset
Suuret muutokset ovat edessä.
(Những thay đổi lớn đang ở phía trước.)