muutos
Định nghĩa & Giải nghĩa "muutos"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tilanteen, olosuhteen tai asian perusteellinen muuttuminen.
Ý nghĩa của "muutos" trong tiếng Việt
Gây ra những thay đổi hoặc xáo trộn đáng kể, thường là để cải thiện một tình huống.
Câu ví dụ với "muutos"
-
"Ilmastonmuutos on suuri haaste."
"Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn."
-
"Hallituksen politiikassa tapahtui suuri muutos."
"Đã có một sự thay đổi lớn trong chính sách của chính phủ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muutos"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "muutos" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "muutos" có nghĩa là sự thay đổi nói chung. Để diễn tả sự thay đổi lớn, có thể dùng các từ ghép hoặc cụm từ khác nhau tuỳ theo ngữ cảnh cụ thể. Cần chú ý sự khác biệt giữa "muutos" (sự thay đổi) và "vaihto" (sự trao đổi, thay thế).
Bảng chia từ (Taivutus) của "muutos"
Bảng chia từ (Declension) cho muutos:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | muutos |
Ilmastonmuutos on vakava ongelma.
(Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Biến cách số ít | muutosta |
Tarvitsemme muutosta.
(Chúng ta cần sự thay đổi.)
|
| Sở hữu cách số ít | muutoksen |
Muutoksen vaikutukset ovat merkittävät.
(Ảnh hưởng của sự thay đổi là đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | muutokset |
Suuret muutokset ovat edessä.
(Những thay đổi lớn đang ở phía trước.)
|