(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muutto
A2
substantiivi A2 Tổng quát, thường dùng trong Kinh doanh, Việc làm, Gia đình

muutto

/ˈmuːtːo/
chuyển địa điểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muutto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Asunnon, työpaikan tms. paikan vaihtaminen toiseen.

Ý nghĩa của "muutto" trong tiếng Việt

Chuyển đến một địa điểm mới và thiết lập nhà cửa hoặc công việc kinh doanh ở đó.

Câu ví dụ với "muutto"

  • "Meillä on edessä muutto uuteen kaupunkiin."

    "Chúng tôi sắp chuyển đến một thành phố mới."

  • "Yrityksen muutto uusiin toimitiloihin sujui hyvin."

    "Việc chuyển văn phòng của công ty sang địa điểm mới diễn ra tốt đẹp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muutto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "muutto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muutto' thường được dùng để chỉ việc chuyển nhà hoặc chuyển địa điểm kinh doanh. Cần phân biệt với 'siirtää' (chuyển, dời) mang nghĩa tổng quát hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muutto"

Bảng chia từ (Declension) cho muutto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít muutto
Muutto on raskas.
(Việc chuyển nhà rất vất vả.)
Biến cách số ít muuttoa
Tarvitsen apua muuttoa varten.
(Tôi cần giúp đỡ cho việc chuyển nhà.)
Sở hữu cách số ít muuton
Muuton hinta oli korkea.
(Giá của việc chuyển nhà rất cao.)
Nguyên thể số nhiều muutot
Muutot ovat stressaavia.
(Những việc chuyển nhà rất căng thẳng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Olen innoissani muuttolle."

    "Tôi rất hào hứng với việc chuyển nhà."

  • "Annan rahaa muuttolle."

    "Tôi cho tiền để chuyển nhà."

  • "Lapsi itki muuttolle."

    "Đứa trẻ đã khóc vì việc chuyển nhà."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Muuttona elämä on usein stressaavaa."

    "Việc chuyển nhà thường rất căng thẳng."

  • "Hän työskenteli muuttona, pakaten tavaroita laatikoihin."

    "Anh ấy đang làm việc như là một cuộc chuyển nhà, đóng gói đồ đạc vào thùng."

  • "Pidän muuttoa uutena alkuna."

    "Tôi coi việc chuyển nhà như một sự khởi đầu mới."

Hậu tố sở hữu
  • "Meidän muuttomme uuteen kotiin sujui hyvin."

    "Việc chuyển nhà của chúng tôi đến nhà mới diễn ra tốt đẹp."

  • "Hänen muuttonsa Helsinkiin oli suuri muutos elämässä."

    "Việc chuyển đến Helsinki của anh ấy là một sự thay đổi lớn trong cuộc sống."

  • "Muuttonne jälkeen asunto tuntuu paljon suuremmalta."

    "Sau khi bạn chuyển đi, căn hộ có vẻ lớn hơn nhiều."