(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muuttua
A2
verbi A2 Tổng quát

muuttua

/ˈmuːtːuɑ/
chuyển đổi thành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muuttua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

tulla joksikin muuksi; vaihtaa muotoa

Ý nghĩa của "muuttua" trong tiếng Việt

Chuyển đổi thành; biến đổi thành; làm cho trở thành.

Câu ví dụ với "muuttua"

  • "Vesi voi muuttua jääksi."

    "Nước có thể chuyển thành đá."

  • "Hän muuttui hyvin surulliseksi kuullessaan uutisen."

    "Anh ấy trở nên rất buồn khi nghe tin đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muuttua"

Đồng nghĩa

muuntautua (biến hình, biến hóa)

Trái nghĩa

säilyä (giữ nguyên, không thay đổi)

Cách dùng "muuttua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muuttua' có nghĩa là biến đổi, chuyển đổi thành một cái gì đó khác. Nó thường được dùng để chỉ sự thay đổi về trạng thái, hình dạng hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'vaihtaa' (thay đổi, trao đổi) và 'kääntää' (dịch, chuyển hướng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "muuttua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: muuttua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) muutun
Minä muutun onnelliseksi, kun näen sinut.
(Tôi trở nên hạnh phúc khi nhìn thấy bạn.)
sinä (bạn) muutut
Sinä muutut vihaiseksi, kun joku on epäreilu.
(Bạn trở nên tức giận khi ai đó không công bằng.)
hän (anh/cô ấy) muuttuu
Hän muuttuu ystävällisemmäksi päivä päivältä.
(Anh ấy/Cô ấy trở nên thân thiện hơn mỗi ngày.)
me (chúng tôi) muutumme
Me muutumme vahvemmiksi yhdessä.
(Chúng tôi trở nên mạnh mẽ hơn cùng nhau.)
te (các bạn) muututte
Te muututte rohkeammiksi, kun harjoittelette.
(Các bạn trở nên dũng cảm hơn khi luyện tập.)
he (họ) muuttuvat
He muuttuvat varovaisemmiksi iän myötä.
(Họ trở nên thận trọng hơn theo tuổi tác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Muutu paremmaksi ihmiseksi!"

    "Hãy trở thành một người tốt hơn!"

  • "Älä muutu koskaan!"

    "Đừng bao giờ thay đổi!"

  • "Muuttukaa nopeasti!"

    "Hãy thay đổi nhanh chóng!"

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Sään muuttuminen yllätti meidät."

    "Việc thời tiết thay đổi đã làm chúng tôi bất ngờ."

  • "Hänen muuttumisensa oli huomattavaa."

    "Sự thay đổi của anh ấy rất đáng chú ý."

  • "Muuttuminen paremmaksi vie aikaa."

    "Việc trở nên tốt hơn cần thời gian."

Thì Hiện tại
  • "Sää muuttuu huomenna."

    "Thời tiết thay đổi vào ngày mai."

  • "Hän muuttuu aina kun hän on stressaantunut."

    "Anh ấy luôn thay đổi khi anh ấy bị căng thẳng."

  • "Minä muutun paremmaksi ihmiseksi joka päivä."

    "Tôi trở thành một người tốt hơn mỗi ngày."