(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muuttumassa
B1
Verbi (aktiivinen partisiipin preesens) B1 Tổng quát

muuttumassa

/ˈmuːtːumɑsːɑ/
đang thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muuttumassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla muuttumassa, olla tulossa erilaiseksi.

Ý nghĩa của "muuttumassa" trong tiếng Việt

Trở nên khác biệt; làm cho ai đó hoặc cái gì đó khác biệt.

Câu ví dụ với "muuttumassa"

  • "Sää on muuttumassa."

    "Thời tiết đang thay đổi."

  • "Hän on muuttumassa itsevarmemmaksi."

    "Cô ấy đang trở nên tự tin hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muuttumassa"

Đồng nghĩa

kehittymässä (đang phát triển) vaihtumassa (đang chuyển đổi)

Cách dùng "muuttumassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "muuttumassa" diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, tương tự như "đang" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự thay đổi về trạng thái, tình hình, hoặc đặc điểm của một vật hoặc người nào đó. Cần phân biệt với "muuttua", là động từ nguyên thể chỉ sự thay đổi nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muuttumassa"