(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muuttumattomasti
C1
adverbi C1 Tổng quát

muuttumattomasti

/ˈmuːtːumɑtːomɑsti/
một cách không thể thay đổi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muuttumattomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka ei voi muuttua tai peruuntua.

Ý nghĩa của "muuttumattomasti" trong tiếng Việt

Một cách không thể thay đổi hoặc đảo ngược.

Câu ví dụ với "muuttumattomasti"

  • "Päätös oli tehty muuttumattomasti."

    "Quyết định đã được đưa ra một cách không thể thay đổi."

  • "Hän uskoi muuttumattomasti kohtaloon."

    "Anh ấy tin một cách không thể thay đổi vào số phận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muuttumattomasti"

Đồng nghĩa

pysyvästi (vĩnh viễn) lopullisesti (cuối cùng)

Trái nghĩa

väliaikaisesti (tạm thời) muuttuvasti (một cách có thể thay đổi)

Cách dùng "muuttumattomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái không thể thay đổi. Nó tương đương với 'một cách dứt khoát' hoặc 'không thể đảo ngược' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa, ví dụ như 'lopullisesti' (cuối cùng) hoặc 'pysyvästi' (vĩnh viễn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "muuttumattomasti"