(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muuttumattomuus
B2
substantiivi B2 Tổng quát

muuttumattomuus

/ˈmuːtːumɑtːomuːs/
không thay đổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muuttumattomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jokin pysyy ennallaan; ei muutosta tai säätöä.

Ý nghĩa của "muuttumattomuus" trong tiếng Việt

Một tình huống mà một cái gì đó vẫn giữ nguyên; không có sự thay đổi hoặc điều chỉnh.

Câu ví dụ với "muuttumattomuus"

  • "Yrityksen politiikka on muuttumattomuus."

    "Chính sách của công ty là không thay đổi."

  • "Hänen ilmeessään oli täydellinen muuttumattomuus."

    "Trên khuôn mặt anh ta có sự bất biến hoàn toàn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muuttumattomuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "muuttumattomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muuttumattomuus' chỉ trạng thái không thay đổi, tính chất bất biến. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muuttumattomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho muuttumattomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít muuttumattomuus
Muuttumattomuus on tärkeää joissakin yhteyksissä.
(Tính bất biến rất quan trọng trong một số bối cảnh.)
Biến cách số ít muuttumattomuutta
En ymmärrä muuttumattomuutta tässä asiassa.
(Tôi không hiểu sự bất biến trong vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít muuttumattomuuden
Muuttumattomuuden periaate on olennainen.
(Nguyên tắc bất biến là yếu tố thiết yếu.)
Nguyên thể số nhiều muuttumattomuudet
Erilaiset muuttumattomuudet voivat vaikuttaa tuloksiin.
(Các tính bất biến khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả.)