(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muuttunut
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

muuttunut

/ˈmuːtːunut/
thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muuttunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, joka on erilainen kuin aiemmin; osoittaa muutosta tai muuntumista.

Ý nghĩa của "muuttunut" trong tiếng Việt

Khác biệt so với một cái gì đó khác; thể hiện sự biến đổi, thay đổi.

Câu ví dụ với "muuttunut"

  • "Hänen ulkonäkönsä oli muuttunut vuosien varrella."

    "Diện mạo của anh ấy đã thay đổi theo năm tháng."

  • "Ilmasto on muuttunut merkittävästi viime vuosikymmeninä."

    "Khí hậu đã thay đổi đáng kể trong những thập kỷ gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muuttunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ennallaan (không thay đổi)

Cách dùng "muuttunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "muuttunut" viittaa tilaan, jossa jokin on muuttunut aiemmasta. Se korostaa muutoksen tulosta, kun taas "muuttuva" kuvaa prosessia tai kykyä muuttua. Vastaa sắc thái nghĩa của "đã thay đổi" trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "muuttunut"