muuttunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "muuttunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, joka on erilainen kuin aiemmin; osoittaa muutosta tai muuntumista.
Ý nghĩa của "muuttunut" trong tiếng Việt
Khác biệt so với một cái gì đó khác; thể hiện sự biến đổi, thay đổi.
Câu ví dụ với "muuttunut"
-
"Hänen ulkonäkönsä oli muuttunut vuosien varrella."
"Diện mạo của anh ấy đã thay đổi theo năm tháng."
-
"Ilmasto on muuttunut merkittävästi viime vuosikymmeninä."
"Khí hậu đã thay đổi đáng kể trong những thập kỷ gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muuttunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "muuttunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "muuttunut" viittaa tilaan, jossa jokin on muuttunut aiemmasta. Se korostaa muutoksen tulosta, kun taas "muuttuva" kuvaa prosessia tai kykyä muuttua. Vastaa sắc thái nghĩa của "đã thay đổi" trong tiếng Việt.