(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muuttuva
B1
adjective B1 Công nghệ thông tin, Toán học

muuttuva

/ˈmuːtːuvɑ/
khả biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muuttuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka voi muuttua tai jota voidaan muuttaa.

Ý nghĩa của "muuttuva" trong tiếng Việt

Có thể thay đổi được, dễ thay đổi.

Câu ví dụ với "muuttuva"

  • "Maailma on muuttuva."

    "Thế giới luôn thay đổi."

  • "Hänen mielialansa on hyvin muuttuva."

    "Tâm trạng của anh ấy rất dễ thay đổi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "muuttuva"

Đồng nghĩa

vaihtuva (thay đổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "muuttuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'muuttuva' thường được dùng để chỉ những vật, tình huống, hoặc tính chất có thể thay đổi được. Cần phân biệt với 'epävakaa' (không ổn định).

Bảng chia từ (Taivutus) của "muuttuva"