mykkä
/ˈmykːæ/
ngu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "mykkä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kykenemätön tai haluton puhumaan.
Ý nghĩa của "mykkä" trong tiếng Việt
Tạm thời không thể hoặc không muốn nói.
Câu ví dụ với "mykkä"
-
"Hän oli mykkä järkytyksestä."
"Anh ấy câm lặng vì sốc."
-
"Poliitikko pysyi mykkänä kysymyksen edessä."
"Chính trị gia giữ im lặng trước câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mykkä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mykkä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mykkä' thường dùng để chỉ người không thể hoặc không muốn nói. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (bị câm) lẫn nghĩa bóng (giữ im lặng). Chú ý đến sự khác biệt với 'hiljainen', nghĩa là 'yên lặng', 'ít nói'.