(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myöhässä
B1
adjektiivi B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

myöhässä

/ˈmyø̯hæsːæ/
quá hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myöhässä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ajassa jäljessä; aikaan nähden liian myöhäinen

Ý nghĩa của "myöhässä" trong tiếng Việt

Vượt quá thời hạn cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành.

Câu ví dụ với "myöhässä"

  • "Olen pahoillani, että olen myöhässä."

    "Tôi xin lỗi vì tôi đến muộn."

  • "Maksu on myöhässä."

    "Khoản thanh toán đã quá hạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöhässä"

Đồng nghĩa

jälkijunassa (trễ tàu) myöhästynyt (bị trễ)

Trái nghĩa

Cách dùng "myöhässä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'myöhässä' thường được dùng để chỉ việc trễ giờ hoặc quá hạn một điều gì đó. Cần phân biệt với 'ohi', có nghĩa là 'qua rồi', 'hết hạn'. Ví dụ, 'lasku on myöhässä' có nghĩa là 'hóa đơn đã quá hạn', còn 'tarjous on ohi' có nghĩa là 'ưu đãi đã hết hạn'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myöhässä"