myöhässä
Định nghĩa & Giải nghĩa "myöhässä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
ajassa jäljessä; aikaan nähden liian myöhäinen
Ý nghĩa của "myöhässä" trong tiếng Việt
Vượt quá thời hạn cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành.
Câu ví dụ với "myöhässä"
-
"Olen pahoillani, että olen myöhässä."
"Tôi xin lỗi vì tôi đến muộn."
-
"Maksu on myöhässä."
"Khoản thanh toán đã quá hạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöhässä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "myöhässä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'myöhässä' thường được dùng để chỉ việc trễ giờ hoặc quá hạn một điều gì đó. Cần phân biệt với 'ohi', có nghĩa là 'qua rồi', 'hết hạn'. Ví dụ, 'lasku on myöhässä' có nghĩa là 'hóa đơn đã quá hạn', còn 'tarjous on ohi' có nghĩa là 'ưu đãi đã hết hạn'.