(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myöhästyä
A2
verbi A2 Giao tiếp hàng ngày

myöhästyä

/ˈmyø̯hæstyæ/
trễ giờ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myöhästyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saapua tai tulla paikalle suunniteltua tai sovittua aikaa myöhemmin.

Ý nghĩa của "myöhästyä" trong tiếng Việt

Đến muộn so với thời gian dự kiến hoặc đã lên lịch.

Câu ví dụ với "myöhästyä"

  • "Minä myöhästyin kokouksesta."

    "Tôi đã trễ cuộc họp."

  • "Hän myöhästyi junasta."

    "Anh ấy đã bị trễ chuyến tàu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöhästyä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

saapua ajoissa (đến đúng giờ)

Cách dùng "myöhästyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'myöhästyä' có nghĩa là đến muộn hoặc trễ hẹn. Nó thường được sử dụng khi nói về việc không đến đúng giờ cho một sự kiện, cuộc hẹn hoặc công việc. Cần phân biệt với 'olla myöhässä', là một cụm từ phổ biến hơn và mang nghĩa tương tự.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myöhästyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: myöhästyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) myöhästyn
Minä myöhästyn aina aamulla.
(Tôi luôn luôn trễ vào buổi sáng.)
sinä (bạn) myöhästyt
Sinä myöhästytkö usein?
(Bạn có thường xuyên trễ không?)
hän (anh/cô ấy) myöhästyy
Hän myöhästyy kokouksesta.
(Anh ấy/Cô ấy trễ cuộc họp.)
me (chúng tôi) myöhästymme
Me myöhästymme bussista, jos emme kiirehdi.
(Chúng tôi sẽ trễ xe buýt nếu chúng tôi không nhanh lên.)
te (các bạn) myöhästytte
Te myöhästytte tunnilta, jos ette ole ajoissa.
(Các bạn sẽ trễ giờ học nếu các bạn không đến đúng giờ.)
he (họ) myöhästyvät
He myöhästyvät aina kaikesta.
(Họ luôn trễ mọi thứ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Myöhästyessäni bussista, jouduin kävelemään töihin."

    "Khi bị muộn chuyến xe buýt, tôi đã phải đi bộ đến chỗ làm."

  • "Myöhästyessäni tapaamisesta, tunsin suurta syyllisyyttä."

    "Khi muộn cuộc hẹn, tôi cảm thấy rất có lỗi."

  • "On tärkeää ilmoittaa myöhästyessä kokouksesta."

    "Việc thông báo khi muộn cuộc họp là rất quan trọng."