myöhästyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "myöhästyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saapua tai tulla paikalle suunniteltua tai sovittua aikaa myöhemmin.
Ý nghĩa của "myöhästyä" trong tiếng Việt
Đến muộn so với thời gian dự kiến hoặc đã lên lịch.
Câu ví dụ với "myöhästyä"
-
"Minä myöhästyin kokouksesta."
"Tôi đã trễ cuộc họp."
-
"Hän myöhästyi junasta."
"Anh ấy đã bị trễ chuyến tàu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöhästyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "myöhästyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'myöhästyä' có nghĩa là đến muộn hoặc trễ hẹn. Nó thường được sử dụng khi nói về việc không đến đúng giờ cho một sự kiện, cuộc hẹn hoặc công việc. Cần phân biệt với 'olla myöhässä', là một cụm từ phổ biến hơn và mang nghĩa tương tự.
Bảng chia từ (Taivutus) của "myöhästyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: myöhästyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | myöhästyn |
Minä myöhästyn aina aamulla.
(Tôi luôn luôn trễ vào buổi sáng.)
|
| sinä (bạn) | myöhästyt |
Sinä myöhästytkö usein?
(Bạn có thường xuyên trễ không?)
|
| hän (anh/cô ấy) | myöhästyy |
Hän myöhästyy kokouksesta.
(Anh ấy/Cô ấy trễ cuộc họp.)
|
| me (chúng tôi) | myöhästymme |
Me myöhästymme bussista, jos emme kiirehdi.
(Chúng tôi sẽ trễ xe buýt nếu chúng tôi không nhanh lên.)
|
| te (các bạn) | myöhästytte |
Te myöhästytte tunnilta, jos ette ole ajoissa.
(Các bạn sẽ trễ giờ học nếu các bạn không đến đúng giờ.)
|
| he (họ) | myöhästyvät |
He myöhästyvät aina kaikesta.
(Họ luôn trễ mọi thứ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Myöhästyessäni bussista, jouduin kävelemään töihin."
"Khi bị muộn chuyến xe buýt, tôi đã phải đi bộ đến chỗ làm."
-
"Myöhästyessäni tapaamisesta, tunsin suurta syyllisyyttä."
"Khi muộn cuộc hẹn, tôi cảm thấy rất có lỗi."
-
"On tärkeää ilmoittaa myöhästyessä kokouksesta."
"Việc thông báo khi muộn cuộc họp là rất quan trọng."