myöhemmin
/ˈmyø̯hemmin/
sau
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "myöhemmin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tulevaisuudessa, jonkin ajan kuluttua.
Ý nghĩa của "myöhemmin" trong tiếng Việt
Vào một thời điểm trong tương lai; sau thời điểm hiện tại.
Câu ví dụ với "myöhemmin"
-
"Nähdään myöhemmin!"
"Hẹn gặp lại sau nhé!"
-
"Soitan sinulle myöhemmin."
"Tôi sẽ gọi cho bạn sau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöhemmin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "myöhemmin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'myöhemmin' thường được dùng để chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai. Nó tương đương với 'sau này' hoặc 'về sau' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'jälkeen' (sau, theo sau) chỉ thứ tự.