myöhempi
Định nghĩa & Giải nghĩa "myöhempi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ajallisesti jäljempänä oleva, myöhäisempi.
Ý nghĩa của "myöhempi" trong tiếng Việt
xảy ra hoặc phát triển vào một thời điểm sau thời điểm được chỉ định hoặc đang được xem xét.
Câu ví dụ với "myöhempi"
-
"Myöhempi tutkimus vahvisti tulokset."
"Một nghiên cứu sau này đã xác nhận các kết quả."
-
"Myöhempi sukupolvi ei ehkä muista näitä tapahtumia."
"Thế hệ sau này có lẽ sẽ không nhớ những sự kiện này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöhempi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "myöhempi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'myöhempi' thường được dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được nhắc đến. Khác với 'myöhäinen', 'myöhempi' mang tính so sánh hơn.