(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myöhempi
B1
adjektiivi B1 Lịch sử

myöhempi

/'myø̯hempi/
lịch sử sau này
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myöhempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ajallisesti jäljempänä oleva, myöhäisempi.

Ý nghĩa của "myöhempi" trong tiếng Việt

xảy ra hoặc phát triển vào một thời điểm sau thời điểm được chỉ định hoặc đang được xem xét.

Câu ví dụ với "myöhempi"

  • "Myöhempi tutkimus vahvisti tulokset."

    "Một nghiên cứu sau này đã xác nhận các kết quả."

  • "Myöhempi sukupolvi ei ehkä muista näitä tapahtumia."

    "Thế hệ sau này có lẽ sẽ không nhớ những sự kiện này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöhempi"

Đồng nghĩa

jälkeenpäin (về sau, sau này)

Trái nghĩa

Cách dùng "myöhempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'myöhempi' thường được dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được nhắc đến. Khác với 'myöhäinen', 'myöhempi' mang tính so sánh hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myöhempi"