myöntää tappionsa
Định nghĩa & Giải nghĩa "myöntää tappionsa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
tunnustaa hävinneensä esimerkiksi kilpailussa tai taistelussa
Ý nghĩa của "myöntää tappionsa" trong tiếng Việt
Thừa nhận rằng mình đã thua trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc đấu khác.
Câu ví dụ với "myöntää tappionsa"
-
"Hänen täytyi myöntää tappionsa tennisturnauksen finaalissa."
"Anh ấy phải thừa nhận thất bại của mình trong trận chung kết giải quần vợt."
-
"Vaikka hän yritti parhaansa, hänen oli myönnettävä tappionsa pelissä."
"Mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn phải thừa nhận thất bại trong trò chơi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöntää tappionsa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "myöntää tappionsa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này dùng để chỉ hành động chấp nhận sự thất bại trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tình huống cạnh tranh nào đó. Nó nhấn mạnh sự trung thực và dũng cảm khi đối mặt với thất bại.
Bảng chia từ (Taivutus) của "myöntää tappionsa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: myöntää tappionsa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | myönnän tappioni |
Minä myönnän tappioni.
(Tôi thừa nhận thất bại của mình.)
|
| sinä (bạn) | myönnät tappiosi |
Sinä myönnät tappiosi.
(Bạn thừa nhận thất bại của bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | myöntää tappionsa |
Hän myöntää tappionsa.
(Anh/Cô ấy thừa nhận thất bại của anh/cô ấy.)
|
| me (chúng tôi) | myönnämme tappiomme |
Me myönnämme tappiomme.
(Chúng tôi thừa nhận thất bại của chúng tôi.)
|
| te (các bạn) | myönnätte tappionne |
Te myönnätte tappionne.
(Các bạn thừa nhận thất bại của các bạn.)
|
| he (họ) | myöntävät tappionsa |
He myöntävät tappionsa.
(Họ thừa nhận thất bại của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän myönsi tappionsa vasta tunnin kuluttua."
"Anh ấy chỉ thừa nhận thất bại sau một giờ."
-
"Joukkue myönsi tappionsa jo ensimmäisen erän jälkeen."
"Đội đã thừa nhận thất bại ngay sau hiệp đầu tiên."
-
"Valmentaja myönsi tappionsa lehdistötilaisuudessa eilen."
"Huấn luyện viên đã thừa nhận thất bại trong cuộc họp báo ngày hôm qua."
-
"Hänen oli vaikea myöntää tappionsa."
"Anh ấy cảm thấy khó khăn để thừa nhận thất bại của mình."
-
"Myöntäminen tappionsa oli hänelle suuri helpotus."
"Việc thừa nhận thất bại của mình là một sự giải tỏa lớn đối với anh ấy."
-
"Pelin jälkeen pelaajan täytyi myöntää tappionsa."
"Sau trận đấu, người chơi phải thừa nhận thất bại của mình."