(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myöntää
B1
verbi B1 Tổng quát

myöntää

/ˈmyøntæː/
ban tặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myöntää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Annan jollekin jotakin, varsinkin lahjana tai kunnianosoituksena.

Ý nghĩa của "myöntää" trong tiếng Việt

Ban tặng, trao tặng, hoặc ban cho một cái gì đó, đặc biệt là một món quà hoặc vinh dự.

Câu ví dụ với "myöntää"

  • "Presidentti myönsi hänelle kunniamerkin."

    "Tổng thống đã ban tặng cho ông ấy huân chương."

  • "Hallitus myönsi apurahan tutkimukselle."

    "Chính phủ đã ban tặng học bổng cho nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöntää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "myöntää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'myöntää' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, khi ban tặng một thứ gì đó có giá trị lớn về mặt tinh thần hoặc vật chất. Cần phân biệt với 'antaa', có nghĩa là cho một cách thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myöntää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: myöntää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) myönnän
Minä myönnän tehneeni virheen.
(Tôi thừa nhận đã mắc lỗi.)
sinä (bạn) myönnät
Sinä myönnät olevasi väsynyt.
(Bạn thừa nhận là bạn mệt.)
hän (anh/cô ấy) myöntää
Hän myöntää olevansa vastuussa.
(Anh/Cô ấy thừa nhận chịu trách nhiệm.)
me (chúng tôi) myönnämme
Me myönnämme olevamme samaa mieltä.
(Chúng tôi thừa nhận là chúng tôi đồng ý.)
te (các bạn) myönnätte
Te myönnätte sen olevan totta.
(Các bạn thừa nhận điều đó là sự thật.)
he (họ) myöntävät
He myöntävät saaneensa apua.
(Họ thừa nhận đã nhận được sự giúp đỡ.)