myöntäminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "myöntäminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin antaminen tai suominen jollekin, esimerkiksi palkinto tai kunnianosoitus.
Ý nghĩa của "myöntäminen" trong tiếng Việt
Trao tặng hoặc ban thưởng một cái gì đó như một giải thưởng hoặc vinh dự.
Câu ví dụ với "myöntäminen"
-
"Palkinto myönnettiin hänelle hänen erinomaisista saavutuksistaan."
"Giải thưởng đã được trao cho anh ấy vì những thành tích xuất sắc của anh ấy."
-
"Hallitus päätti myöntää lisärahoitusta tutkimukselle."
"Chính phủ quyết định cấp thêm kinh phí cho nghiên cứu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöntäminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "myöntäminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'myöntäminen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc trao tặng giải thưởng, học bổng, hoặc sự công nhận chính thức. Nên lưu ý sự khác biệt với các từ như 'antaminen' (cho, tặng) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "myöntäminen"
Bảng chia từ (Declension) cho myöntäminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | myöntäminen |
Lainan myöntäminen kesti kauan.
(Việc chấp thuận khoản vay mất nhiều thời gian.)
|
| Biến cách số ít | myöntämistä |
Tarvitsen myöntämistä tälle hakemukselle.
(Tôi cần sự chấp thuận cho đơn đăng ký này.)
|
| Sở hữu cách số ít | myöntämisen |
Myöntämisen prosessi on monimutkainen.
(Quá trình chấp thuận rất phức tạp.)
|
| Nguyên thể số nhiều | myöntämiset |
Myöntämiset tehtiin nopeasti.
(Các chấp thuận đã được thực hiện nhanh chóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hallitus harkitsee huomenna ansiomerkin myöntämisen."
"Chính phủ đang cân nhắc việc trao tặng huy chương vào ngày mai."
-
"Olen tyytyväinen stipendin myöntämisen johdosta."
"Tôi hài lòng vì việc được trao học bổng."
-
"Kaupunginvaltuusto päätti vastustaa rakennusluvan myöntämisen."
"Hội đồng thành phố đã quyết định phản đối việc cấp giấy phép xây dựng."