(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myöntyä
B1
verbi B1 Chung

myöntyä

/ˈmyø̯ntyæ/
sẵn lòng nhượng bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myöntyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Antaa periksi, suostua vastentahtoisesti tai painostuksen alaisena.

Ý nghĩa của "myöntyä" trong tiếng Việt

Nhượng bộ trước áp lực hoặc ảnh hưởng; tuân thủ hoặc khuất phục một cách sẵn lòng.

Câu ví dụ với "myöntyä"

  • "Hän myöntyi lopulta äitinsä pyyntöön."

    "Cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ theo yêu cầu của mẹ mình."

  • "Työntekijät myöntyivät työnantajan vaatimuksiin välttääkseen lakon."

    "Các công nhân đã sẵn lòng nhượng bộ các yêu cầu của người sử dụng lao động để tránh cuộc đình công."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myöntyä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "myöntyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng khi ai đó chấp nhận làm điều gì đó mà ban đầu họ không muốn, thường là do áp lực hoặc ảnh hưởng từ người khác. Lưu ý sự khác biệt với 'suostua', có nghĩa là đồng ý một cách tự nguyện hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myöntyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: myöntyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) myönnyn
Minä myönnyn ehdotukseesi.
(Tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
sinä (bạn) myönnyt
Sinä myönnyt aina, kun pyydän.
(Bạn luôn đồng ý mỗi khi tôi yêu cầu.)
hän (anh/cô ấy) myöntyy
Hän myöntyy helposti, kun kyse on ruoasta.
(Anh ấy/Cô ấy dễ dàng đồng ý khi nói đến thức ăn.)
me (chúng tôi) myönnymme
Me myönnymme kompromissiin.
(Chúng tôi đồng ý thỏa hiệp.)
te (các bạn) myönnytte
Te myönnytte kaikkiin vaatimuksiin.
(Các bạn đồng ý với mọi yêu cầu.)
he (họ) myöntyvät
He myöntyvät suunnitelmaan vasta neuvottelujen jälkeen.
(Họ đồng ý với kế hoạch chỉ sau các cuộc đàm phán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en myönny tähän."

    "Tôi không nhượng bộ/chấp nhận điều này."

  • "Hän ei myönny koskaan."

    "Anh ấy/Cô ấy không bao giờ nhượng bộ."

  • "Me emme myönny heidän vaatimuksiinsa."

    "Chúng tôi không nhượng bộ trước những yêu cầu của họ."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Paineen alla myönnytään usein kompromisseihin."

    "Dưới áp lực, người ta thường miễn cưỡng nhượng bộ để đạt được thỏa hiệp."

  • "Tässä tilanteessa myönnytään yleensä johdon vaatimuksiin."

    "Trong tình huống này, người ta thường nhượng bộ trước những yêu cầu của ban quản lý."

  • "Lakiehdotukseen ei myönnytä helposti, koska se on ristiriidassa perustuslain kanssa."

    "Người ta không dễ dàng nhượng bộ trước dự luật, vì nó mâu thuẫn với hiến pháp."