(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myös
A1
adverbi A1 General Usage

myös

/ˈmyø̯s/
cũng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myös"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lisäksi, samaan tapaan; ilmaisee yhtäläisyyttä tai lisäystä.

Ý nghĩa của "myös" trong tiếng Việt

Ngoài ra; cũng; thêm vào.

Câu ví dụ với "myös"

  • "Minäkin haluan jäätelöä."

    "Tôi cũng muốn ăn kem."

  • "Hän on opiskelija, ja minä olen myös opiskelija."

    "Anh ấy là sinh viên, và tôi cũng là sinh viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myös"

Đồng nghĩa

Cách dùng "myös" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'myös' thường được sử dụng để diễn tả sự tương đồng hoặc bổ sung thông tin. Nó tương đương với 'cũng' trong tiếng Việt. Cần chú ý vị trí của 'myös' trong câu, thường đứng trước động từ hoặc giữa chủ ngữ và động từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myös"