myös
Định nghĩa & Giải nghĩa "myös"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lisäksi, samaan tapaan; ilmaisee yhtäläisyyttä tai lisäystä.
Ý nghĩa của "myös" trong tiếng Việt
Ngoài ra; cũng; thêm vào.
Câu ví dụ với "myös"
-
"Minäkin haluan jäätelöä."
"Tôi cũng muốn ăn kem."
-
"Hän on opiskelija, ja minä olen myös opiskelija."
"Anh ấy là sinh viên, và tôi cũng là sinh viên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myös"
Đồng nghĩa
Cách dùng "myös" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'myös' thường được sử dụng để diễn tả sự tương đồng hoặc bổ sung thông tin. Nó tương đương với 'cũng' trong tiếng Việt. Cần chú ý vị trí của 'myös' trong câu, thường đứng trước động từ hoặc giữa chủ ngữ và động từ.