(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myötätunto
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

myötätunto

/ˈmyø̯tæˌtunto/
lòng trắc ẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myötätunto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky tuntea empatiaa ja ymmärtää toisen ihmisen kärsimystä tai vaikeuksia.

Ý nghĩa của "myötätunto" trong tiếng Việt

Lòng trắc ẩn, lòng thương xót, sự cảm thông sâu sắc đối với những đau khổ hoặc bất hạnh của người khác.

Câu ví dụ với "myötätunto"

  • "Hän osoitti suurta myötätuntoa pakolaisia kohtaan."

    "Anh ấy thể hiện lòng trắc ẩn lớn đối với những người tị nạn."

  • "Lääkärin myötätunto potilaita kohtaan on ihailtavaa."

    "Lòng trắc ẩn của bác sĩ đối với bệnh nhân thật đáng ngưỡng mộ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myötätunto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "myötätunto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Myötätunto on vahvempi tunne kuin sympatia. Se sisältää halun auttaa toista ihmistä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myötätunto"

Bảng chia từ (Declension) cho myötätunto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít myötätunto
Hän osoitti suurta myötätuntoa.
(Anh ấy đã thể hiện sự cảm thông sâu sắc.)
Biến cách số ít myötätuntoa
Tarvitsen myötätuntoa tässä tilanteessa.
(Tôi cần sự cảm thông trong tình huống này.)
Sở hữu cách số ít myötätunnon
Myötätunnon puute on ongelma.
(Sự thiếu cảm thông là một vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều myötätunnot
Ihmisten myötätunnot ovat erilaisia.
(Sự cảm thông của mọi người là khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Myötätunto on tärkeä osa ihmisyyttä."

    "Lòng trắc ẩn là một phần quan trọng của con người."

  • "Hänen myötätuntonsa auttoi minua selviytymään vaikeasta ajasta."

    "Lòng trắc ẩn của anh ấy đã giúp tôi vượt qua thời gian khó khăn."

  • "Myötätunto ja ymmärrys voivat parantaa maailmaa."

    "Lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu có thể cải thiện thế giới."