(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myötätuulta
C2
Idiomi C2 Hàng hải/Thành ngữ

myötätuulta

/ˈmyø̯tæˌt̪uːlt̪ɑ/
thuận buồm xuôi gió
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myötätuulta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toivotus, joka tarkoittaa menestystä ja onnea erityisesti matkalla tai hankkeessa.

Ý nghĩa của "myötätuulta" trong tiếng Việt

Lời chúc may mắn và thành công, đặc biệt trong một hành trình; thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải hoặc khi chia tay ai đó.

Câu ví dụ với "myötätuulta"

  • "Toivon sinulle myötätuulta uuteen työhösi!"

    "Chúc bạn thuận buồm xuôi gió trong công việc mới!"

  • "Myötätuulta matkallesi!"

    "Chúc bạn thượng lộ bình an!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myötätuulta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "myötätuulta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chúc ai đó may mắn và thành công trong một dự án hoặc hành trình. Tương tự như 'chúc bạn mọi điều tốt lành'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myötätuulta"