nainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "nainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aikuinen naispuolinen ihminen.
Ý nghĩa của "nainen" trong tiếng Việt
Người phụ nữ trưởng thành.
Câu ví dụ với "nainen"
-
"Hän on kaunis nainen."
"Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp."
-
"Nainen kävelee puistossa."
"Người phụ nữ đang đi bộ trong công viên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nainen' là từ phổ biến nhất để chỉ 'người phụ nữ'. Cần phân biệt với 'tyttö' (cô gái). Trong tiếng Phần Lan, không có sự phân biệt ngôi thứ ba số ít về giới tính (he/she/it) như tiếng Anh, nên 'hän' có thể là 'anh ấy', 'cô ấy' hoặc 'nó'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "nainen"
Bảng chia từ (Declension) cho nainen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nainen |
Hän on kaunis nainen.
(Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.)
|
| Biến cách số ít | naista |
Näen naista kadulla.
(Tôi thấy một người phụ nữ trên đường.)
|
| Sở hữu cách số ít | naisen |
Naisen laukku on punainen.
(Cái túi của người phụ nữ màu đỏ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | naiset |
Naiset puhuvat puistossa.
(Những người phụ nữ đang nói chuyện trong công viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Naisen auto on punainen."
"Xe của người phụ nữ màu đỏ."
-
"Minä näen naisen talon."
"Tôi nhìn thấy ngôi nhà của người phụ nữ."
-
"Naisen laukku on kadonnut."
"Túi xách của người phụ nữ đã biến mất."