(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nainen
A1
substantiivi A1 Xã hội

nainen

/ˈnɑi̯nen/
người phụ nữ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aikuinen naispuolinen ihminen.

Ý nghĩa của "nainen" trong tiếng Việt

Người phụ nữ trưởng thành.

Câu ví dụ với "nainen"

  • "Hän on kaunis nainen."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp."

  • "Nainen kävelee puistossa."

    "Người phụ nữ đang đi bộ trong công viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nainen"

Đồng nghĩa

naaras (giống cái)

Trái nghĩa

Cách dùng "nainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nainen' là từ phổ biến nhất để chỉ 'người phụ nữ'. Cần phân biệt với 'tyttö' (cô gái). Trong tiếng Phần Lan, không có sự phân biệt ngôi thứ ba số ít về giới tính (he/she/it) như tiếng Anh, nên 'hän' có thể là 'anh ấy', 'cô ấy' hoặc 'nó'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nainen"

Bảng chia từ (Declension) cho nainen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít nainen
Hän on kaunis nainen.
(Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.)
Biến cách số ít naista
Näen naista kadulla.
(Tôi thấy một người phụ nữ trên đường.)
Sở hữu cách số ít naisen
Naisen laukku on punainen.
(Cái túi của người phụ nữ màu đỏ.)
Nguyên thể số nhiều naiset
Naiset puhuvat puistossa.
(Những người phụ nữ đang nói chuyện trong công viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Naisen auto on punainen."

    "Xe của người phụ nữ màu đỏ."

  • "Minä näen naisen talon."

    "Tôi nhìn thấy ngôi nhà của người phụ nữ."

  • "Naisen laukku on kadonnut."

    "Túi xách của người phụ nữ đã biến mất."